ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
凅
Bảng phân tích âm vị 凅
Gù
Mệt mỏi
疲劳的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cạn kiệt
干涸;干燥
Kiệt sức
筋疲力尽的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép