Bản dịch của từ 准 trong tiếng Việt
准
Động từGiới từTính từDanh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
准 (Động từ)
【zhǔn】
01
Cho; cho phép; phê duyệt
允许;许可
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
准 (Giới từ)
【zhǔn】
01
Theo; theo đúng
按照;依据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
准 (Tính từ)
【zhǔn】
01
Đúng; chính xác; chuẩn xác
正确无误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chắc chắn
确定不变的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
准 (Danh từ)
【zhǔn】
01
Chuẩn; chắc chắn
确定的主意、把握等(多用在“有”“没有”后面)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiêu chuẩn; mức độ; trình độ
标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
准 (Trạng từ)
【zhǔn】
01
Nhất định; chắc chắn; thế nào cũng
保准;一定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 準, 凖
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稕
埻
綧
準
凖
𠗢
𠘛
𠗌
𠘥
𠗼
𠘁
𠗜
凍
𠘑
𠖷
𠗈
𠘄
㼥
弱
酎
𠗜
涛
悝
载
𠉧
桎
倧
索
俴
准备
标准
准时
准确
批准
水准
不准
准则
核准
为准
