Bản dịch của từ 准备 trong tiếng Việt
准备
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
准备 (Động từ)
【zhǔn bèi】
01
Chuẩn bị; sắp sửa; sẵn sàng
预先安排或筹划
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dự định; định; định bụng
打算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
准备 (Danh từ)
【zhǔn bèi】
01
Sự chuẩn bị
事先安排或做好的事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准备
zhǔn
准
bèi
备
Các từ liên quan
准予
准人
准伏
准保
准信
备不住
备举
备乐
备件
备价
- Bính âm:
- 【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 準, 凖
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稕
埻
綧
準
凖
𠗢
𠘛
𠗌
𠘥
𠗼
𠘁
𠗜
凍
𠘑
𠖷
𠗈
𠘄
㼥
弱
酎
𠗜
涛
悝
载
𠉧
桎
倧
索
俴
准备
标准
准时
准确
批准
水准
不准
准则
核准
为准
