Bản dịch của từ 准备金 trong tiếng Việt

准备金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇzhunthanh hỏi

准备金 (Danh từ)

zhǔn bèi jīn
01

Quỹ dự trữ của ngân hàng để ứng phó nhu cầu tiền mặt tạm thời (gồm dự trữ loại 1: tiền mặt; loại 2: chứng khoán kho bạc, tín phiếu...)

银行为应付临时资金需求,所准备的资金。分为以现金资产为主的第一准备金,及以国库券、银行承兑票据,通知放款等为主的第二准备金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准备金

zhǔn

bèi

jīn

准
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
準, 凖
Hình thái radical:
⿰,冫,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép