Bản dịch của từ 准平原 trong tiếng Việt
准平原
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
准平原 (Danh từ)
【zhǔn píng yuán】
01
準平原: 經長時間風化與侵蝕後,原本的山地或高原被削平,接近海平面的廣闊平坦地形(可視為尚未完全成為海平原的準狀態)。可聯想Hán-Vi「準」= gần như, 「平原」= đồng bằng/cảnh bằng phẳng.
经长久的时间后,原来的山地、高原逐渐被侵蚀,而形成接近海平面的平坦地形,称为「准平原」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准平原
zhǔn
准
píng
平
yuán
原
- Bính âm:
- 【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 準, 凖
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稕
埻
綧
準
凖
𠗢
𠘛
𠗌
𠘥
𠗼
𠘁
𠗜
凍
𠘑
𠖷
𠗈
𠘄
㼥
弱
酎
𠗜
涛
悝
载
𠉧
桎
倧
索
俴
准备
标准
准时
准确
批准
水准
不准
准则
核准
为准
