Bản dịch của từ 准格尔 trong tiếng Việt

准格尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇzhunthanh hỏi

准格尔 (Danh từ)

zhǔn gé ěr
01

Chuẩn Cách Nhĩ

中国内蒙古自治区的地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准格尔

zhǔn

ěr

准
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
準, 凖
Hình thái radical:
⿰,冫,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép