Bản dịch của từ 准确度 trong tiếng Việt

准确度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇzhunthanh hỏi

准确度 (Danh từ)

zhǔn què dù
01

Độ chính xác; Độ đúng đắn

准确度是指某个测量、判断或描述与真实情况之间的一致程度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准确度

zhǔn

què

准
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
準, 凖
Hình thái radical:
⿰,冫,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép