Bản dịch của từ 准稳旋涡结构 trong tiếng Việt
准稳旋涡结构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔn | ㄓㄨㄣˇ | zh | un | thanh hỏi |
准稳旋涡结构 (Danh từ)
【zhǔn wěn xuán wō jié gòu】
01
Cấu trúc lốc xoáy ổn định
天文学中描述星系或星云的特定结构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 准稳旋涡结构
zhǔn
准
wěn
稳
xuán
旋
wō
涡
jié
结
gòu
构
- Bính âm:
- 【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 準, 凖
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稕
埻
綧
準
凖
𠗢
𠘛
𠗌
𠘥
𠗼
𠘁
𠗜
凍
𠘑
𠖷
𠗈
𠘄
㼥
弱
酎
𠗜
涛
悝
载
𠉧
桎
倧
索
俴
准备
标准
准时
准确
批准
水准
不准
准则
核准
为准
