Bản dịch của từ 凈丽 trong tiếng Việt
凈丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
凈丽 (Tính từ)
【jìng lì】
01
Nhã nhặn, thanh nhã, tươi đẹp nhưng giản dị (nhan sắc hoặc phong thái trang nhã)
1.素雅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tươi sáng, rực rỡ; chỉ vẻ đẹp sáng sủa, tươi tắn
2.明媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凈丽
jìng
凈
lì
丽
Các từ liên quan
凈业
凈军
凈办
凈发
凈国
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 淨
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,爭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莖
倞
境
㢣
靜
净
勁
殑
脛
䑤
劲
敬
鐣
晿
赬
赪
泟
蟶
蛏
鎗
称
罉
饓
搶
𠖽
𠘐
𠗭
净
𠘔
凘
凜
𠖿
凐
𠘚
𠗫
𠖸
袧
捝
釞
𠗘
匎
𠖎
崃
调
偀
㳥
预
悂
