Bản dịch của từ 凈头 trong tiếng Việt
凈头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
凈头 (Danh từ)
【jìng tóu】
01
Cạo đầu (chỉ việc người xuất gia cắt tóc, trọc đầu)
1.谓出家人剃去头发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tăng sĩ phụ trách công việc vệ sinh trong chùa; chức tăng làm việc dọn dẹp (Hán Việt: Tịnh đầu/凈頭 — người lo vệ sinh)
2.佛教僧职。寺院中管清洁工作的职事僧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凈头
jìng
凈
tóu
头
Các từ liên quan
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 淨
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,爭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莖
倞
境
㢣
靜
净
勁
殑
脛
䑤
劲
敬
鐣
晿
赬
赪
泟
蟶
蛏
鎗
称
罉
饓
搶
𠖽
𠘐
𠗭
净
𠘔
凘
凜
𠖿
凐
𠘚
𠗫
𠖸
袧
捝
釞
𠗘
匎
𠖎
崃
调
偀
㳥
预
悂
