Bản dịch của từ 凈扫 trong tiếng Việt

凈扫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

凈扫 (Động từ)

jìng sǎo
01

Quét dọn, quét cho sạch; vét sạch bụi bặm hoặc rác rưởi

打扫干净;扫除净尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凈扫

jìng

sǎo

Các từ liên quan

凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
凈
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép