Bản dịch của từ 凈洁 trong tiếng Việt

凈洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

凈洁 (Tính từ)

jìng jié
01

Sạch sẽ, tinh khiết; không dơ bẩn (giống nghĩa 'gọn gàng, trong trắng')

干净,清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凈洁

jìng

jié

Các từ liên quan

凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
洁修
洁冷
洁净
洁凈
凈
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép