Bản dịch của từ 凈觉 trong tiếng Việt

凈觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

凈觉 (Danh từ)

jìng jué
01

Phật; tên gọi Phật (trong kinh điển Phật giáo)

1.佛陀。

Ví dụ
02

佛教心境清净无妄念对境不迷的觉悟净而清明的觉察可理解为清净觉”)

2.佛教谓心无妄念,对境不迷为净觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凈觉

jìng

jué

Các từ liên quan

凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
凈
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép