Bản dịch của từ 凈饰 trong tiếng Việt
凈饰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
凈饰 (Tính từ)
【jìng shì】
01
Trang điểm nhạt, diện mạo đơn giản, thanh nhã (kiểu trang điểm nhẹ như 'mặt mộc' có chút son phấn nhạt).
犹淡妆。素净的打扮。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凈饰
jìng
凈
shì
饰
Các từ liên quan
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 淨
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,爭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶ノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莖
倞
境
㢣
靜
净
勁
殑
脛
䑤
劲
敬
鐣
晿
赬
赪
泟
蟶
蛏
鎗
称
罉
饓
搶
𠖽
𠘐
𠗭
净
𠘔
凘
凜
𠖿
凐
𠘚
𠗫
𠖸
袧
捝
釞
𠗘
匎
𠖎
崃
调
偀
㳥
预
悂
