Bản dịch của từ 凉声 trong tiếng Việt

凉声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

凉声 (Danh từ)

liáng shēng
01

Tiếng động mang cảm giác bi thương, lạnh lẽo và nghiêm trọng; âm thanh u buồn, như gió lạnh hoặc tiếng than van (Hán-Việt: lương thanh – 'tiếng buốt').

悲凉肃杀的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉声

liáng

shēng

Các từ liên quan

凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
凉
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
涼, 𠒨, 凉
Hình thái radical:
⿰,冫,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép