Bản dịch của từ 凉影 trong tiếng Việt

凉影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

凉影 (Danh từ)

liáng yǐng
01

Bóng mát do cành lá cây tạo ra dưới ánh nắng hoặc trăng; chỗ râm, bóng cây (gợi Hán-Việt: 'lương'=mát).

树木枝叶在日光或月光下形成的阴影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉影

liáng

yǐng

Các từ liên quan

凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
影业
影书
影事
影从
凉
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
涼, 𠒨, 凉
Hình thái radical:
⿰,冫,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép