Bản dịch của từ 凉拌生菜 trong tiếng Việt
凉拌生菜
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
凉拌生菜 (Cụm từ)
【liáng bàn shēng cài】
01
Xà lách trộn; Salad rau sống; Món ăn chế biến từ rau sống, thường được trộn với gia vị.
凉拌生菜是一种用生菜等蔬菜制作的凉菜,通常加入调料拌匀后食用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉拌生菜
liáng
凉
bàn
拌
shēng
生
cài
菜
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 涼, 𠒨, 凉
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俍
䝶
莨
踉
鿄
涼
㹁
簗
粱
樑
鿌
椋
䀶
涼
輛
喨
量
晾
䁁
辆
亮
㾗
諒
踉
𠗋
㓅
𠗖
𠗏
𠖭
𠗒
冻
𠗈
𠖹
𠗇
𠘢
𠘜
㭚
哩
屒
浺
㳰
毧
栽
档
軒
島
胿
祥
凉快
凉爽
凉拌
着凉
凉鞋
清凉
凉菜
乘凉
凉茶
凄凉
