Bản dịch của từ 凉景 trong tiếng Việt

凉景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

凉景 (Danh từ)

liáng jǐng
01

Cảnh sắc mùa thu; khung cảnh se lạnh, trong veo của mùa thu (Hán Việt: lương cảnh — 'lạnh/thoáng' + 'cảnh')

指秋天的景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉景

liáng

jǐng

Các từ liên quan

凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
景业
景云
景从
景从云集
凉
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
涼, 𠒨, 凉
Hình thái radical:
⿰,冫,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép