Bản dịch của từ 凉波 trong tiếng Việt
凉波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
凉波 (Danh từ)
【liáng bō】
01
Ánh trăng mát, làn sáng mát (như ánh trăng chiếu xuống)
1.月光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặt nước; làn nước mát (dùng để chỉ bề mặt nước, nhất là làn nước mát gợn sóng)
2.水面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉波
liáng
凉
bō
波
Các từ liên quan
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 涼, 𠒨, 凉
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俍
䝶
莨
踉
鿄
涼
㹁
簗
粱
樑
鿌
椋
䀶
涼
輛
喨
量
晾
䁁
辆
亮
㾗
諒
踉
𠗋
㓅
𠗖
𠗏
𠖭
𠗒
冻
𠗈
𠖹
𠗇
𠘢
𠘜
㭚
哩
屒
浺
㳰
毧
栽
档
軒
島
胿
祥
凉快
凉爽
凉拌
着凉
凉鞋
清凉
凉菜
乘凉
凉茶
凄凉
