Bản dịch của từ 凉浆 trong tiếng Việt

凉浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

凉浆 (Danh từ)

liáng jiāng
01

Rượu lạnh; rượu uống lạnh (từ cổ, chỉ rượu đã ướp lạnh hoặc rót ra để uống lạnh)

2.冷酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Món canh/ nước xốt lạnh (món ăn nguội, thường là canh hoặc nước dùng làm mát)

1.冷菜汤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉浆

liáng

jiāng

Các từ liên quan

凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
凉
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
涼, 𠒨, 凉
Hình thái radical:
⿰,冫,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép