Bản dịch của từ 凉烟 trong tiếng Việt

凉烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

凉烟 (Danh từ)

liáng yān
01

Khói lạnh; sương mỏng lạnh (hình ảnh: làn khói/sương mỏng lạnh vào buổi sớm hoặc mùa lạnh)

2.寒烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sương lạnh vào mùa thu; màn sương mỏng, se lạnh (thu phong) — gợi nhớ chữ Hán Việt: 'lương' = lạnh

1.秋雾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉烟

liáng

yān

Các từ liên quan

凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
凉
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
涼, 𠒨, 凉
Hình thái radical:
⿰,冫,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép