Bản dịch của từ 凉爽呢 trong tiếng Việt
凉爽呢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
凉爽呢 (Danh từ)
【liáng shuǎng ne】
01
Một loại vải dệt thô/nhẵn (thường gọi là '毛的确良'), đã qua xử lý cố định bằng nhiệt, bền và phẳng mượt, dùng nhiều để may quần áo nam nữ.
一种平纹的花呢,织后经热定型处理,具有坚固耐穿、挺括、光滑等优点,多用来做男女服装。俗称毛的确良。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉爽呢
liáng
凉
shuǎng
爽
ne
呢
Các từ liên quan
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 涼, 𠒨, 凉
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俍
䝶
莨
踉
鿄
涼
㹁
簗
粱
樑
鿌
椋
䀶
涼
輛
喨
量
晾
䁁
辆
亮
㾗
諒
踉
𠗋
㓅
𠗖
𠗏
𠖭
𠗒
冻
𠗈
𠖹
𠗇
𠘢
𠘜
㭚
哩
屒
浺
㳰
毧
栽
档
軒
島
胿
祥
凉快
凉爽
凉拌
着凉
凉鞋
清凉
凉菜
乘凉
凉茶
凄凉
