Bản dịch của từ 凉篷 trong tiếng Việt
凉篷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
凉篷 (Danh từ)
【liáng péng】
01
用手掌或手背挡在额前,以遮阳或远望时遮住眼前的东西(俗称“以手遮阳”)
2.指远望时平遮在额前的手掌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mái che ngoài trời bằng vải hoặc vật liệu mỏng để che nắng/mưa (tương tự 'mái hiên' hoặc 'tấm che')
1.犹凉棚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuyền có mái che để tránh nắng, mát mẻ (một loại du thuyền có vọng mát)
3.搭有凉篷的游船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凉篷
liáng
凉
péng
篷
Các từ liên quan
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 涼, 𠒨, 凉
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俍
䝶
莨
踉
鿄
涼
㹁
簗
粱
樑
鿌
椋
䀶
涼
輛
喨
量
晾
䁁
辆
亮
㾗
諒
踉
𠗋
㓅
𠗖
𠗏
𠖭
𠗒
冻
𠗈
𠖹
𠗇
𠘢
𠘜
㭚
哩
屒
浺
㳰
毧
栽
档
軒
島
胿
祥
凉快
凉爽
凉拌
着凉
凉鞋
清凉
凉菜
乘凉
凉茶
凄凉
