Bản dịch của từ 凌亏 trong tiếng Việt

凌亏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌亏 (Động từ)

líng kuī
01

Xỉ nhục, sỉ nhục; hành hạ về mặt tinh thần hoặc lời nói (tương tự “lăng nhục”)

犹凌辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌亏

líng

kuī

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌云
亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép