Bản dịch của từ 凌云髻 trong tiếng Việt
凌云髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
凌云髻 (Danh từ)
【líng yún jì】
01
Kiểu tóc búi cao của phụ nữ nhà Đường, búi tóc dựng cao như mây (búi tóc cổ trang, trang trọng, phô trương chiều cao búi)
唐代妇女的一种高耸的发髻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌云髻
líng
凌
yún
云
jì
髻
Các từ liên quan
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琌
麢
燯
霝
䡼
稜
㬡
櫺
紷
蛉
䉖
棱
𠗍
𠖶
凉
𠘑
冹
𠗫
𠖯
𠘖
𠘀
凐
𠘉
凑
畖
珢
倮
袐
祘
唡
涧
艳
狸
获
砸
険
凌晨
霸凌
凌乱
欺凌
凌厉
凌驾
凌迟
凌辱
凌空
凌云
