Bản dịch của từ 凌凘 trong tiếng Việt

凌凘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌凘 (Danh từ)

líng sī
01

Bóng nước mỏng trên mặt nước hoặc băng mỏng; từ cổ nghĩa giống “凌澌” (màng băng, màng nước)

1.亦作“凌澌”。

Ví dụ
02

Mảng băng mỏng trôi lềnh bềnh (băng vẩy, mảnh băng trôi); tương tự “băng tạm thời, băng vụn”

2.流动的冰凌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌凘

líng

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép