Bản dịch của từ 凌寒 trong tiếng Việt
凌寒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
凌寒 (Tính từ)
【líng hán】
01
Dũng cảm cái lạnh khắc nghiệt; chịu đựng cái lạnh (có thể dùng làm động từ hoặc tính từ, viết nhiều hơn)
冒寒;严寒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌寒
líng
凌
hán
寒
Các từ liên quan
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琌
麢
燯
霝
䡼
稜
㬡
櫺
紷
蛉
䉖
棱
𠗍
𠖶
凉
𠘑
冹
𠗫
𠖯
𠘖
𠘀
凐
𠘉
凑
畖
珢
倮
袐
祘
唡
涧
艳
狸
获
砸
険
凌晨
霸凌
凌乱
欺凌
凌厉
凌驾
凌迟
凌辱
凌空
凌云
