Bản dịch của từ 凌波仙子 trong tiếng Việt

凌波仙子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌波仙子 (Danh từ)

líng bō xiān zǐ
01

Tên mỹ miều gọi hoa thủy tiên (hoa daffodil); còn gợi hình tượng tiên nữ thoát tục giữa làn nước (hán‑việt: Lăng Ba Tiên Tử).

水仙花的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌波仙子

líng

xiān

zi

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép