Bản dịch của từ 凌波曲 trong tiếng Việt
凌波曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
凌波曲 (Danh từ)
【líng bō qǔ】
01
Tên nhạc khúc thời Đường (Thiên Bảo niên间) — một bản nhạc cổ nổi tiếng, thường gợi hình ảnh bước đi trên sóng (凌波: bước trên mặt nước).
唐天宝时乐曲名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌波曲
líng
凌
bō
波
qū
曲
Các từ liên quan
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琌
麢
燯
霝
䡼
稜
㬡
櫺
紷
蛉
䉖
棱
𠗍
𠖶
凉
𠘑
冹
𠗫
𠖯
𠘖
𠘀
凐
𠘉
凑
畖
珢
倮
袐
祘
唡
涧
艳
狸
获
砸
険
凌晨
霸凌
凌乱
欺凌
凌厉
凌驾
凌迟
凌辱
凌空
凌云
