Bản dịch của từ 凌迟重辟 trong tiếng Việt

凌迟重辟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌迟重辟 (Danh từ)

líng chí zhòng pì
01

凌迟重辟古代极残酷的死刑方式先剐砍断肢体再斩喉致死也泛指严酷的处死或极刑(Hán Việt:凌迟重辟皆为死刑名词)。

凌迟:即剐刑,古代的一种酷刑;重辟:即大辟,古指死刑。先砍断罪犯的肢体,然后再割断咽喉,使犯人受尽痛苦而死。也泛指死刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌迟重辟

líng

chí

zhòng

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
迟久
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
辟世
辟举
辟书
辟人
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép