Bản dịch của từ 凌雪 trong tiếng Việt

凌雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌雪 (Danh từ)

líng xuě
01

Băng tuyết; tuyết và băng (hình ảnh lạnh lẽo, trắng xóa) — Hán Việt: 'lăng tuyết' liên tưởng đến lạnh và tuyết phủ

冰雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌雪

líng

xuě

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép