Bản dịch của từ 凌霄殿 trong tiếng Việt

凌霄殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌霄殿 (Danh từ)

líng xiāo diàn
01

凌霄殿: 神話中玉皇大帝在天上的宮殿意指天界的殿宇可聯想到高聳凌空的宮殿

神话传说中天君玉皇大帝的宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌霄殿

líng

xiāo

diàn

殿

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
殿下
殿举
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép