Bản dịch của từ 凌霜侯 trong tiếng Việt

凌霜侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

凌霜侯 (Danh từ)

líng shuāng hòu
01

Tên gọi (tước hiệu) — chỉ một loài cây hồng (柿树) theo cách gọi cổ; cũng là tước phong do Minh Taizu ban.

谓柿树。明太祖所封。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凌霜侯

líng

shuāng

hóu

Các từ liên quan

凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
凌
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
淩, 𠗲, 𣎎, 夌, 𣣋, 凌
Hình thái radical:
⿰,冫,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép