ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
凎
Bảng phân tích âm vị 凎
Gàn
〔cồn cán〕 trong hóa học chỉ sản phẩm kim loại thay thế nguyên tử hydro trong nhóm hydroxyl của cồn.
〔醇(chún)~〕化学上指金属取代醇中羟基的氢后的化学产品。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép