Bản dịch của từ 凎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gàn
01

〔cồn cán〕 trong hóa học chỉ sản phẩm kim loại thay thế nguyên tử hydro trong nhóm hydroxyl của cồn.

〔醇(chún)~〕化学上指金属取代醇中羟基的氢后的化学产品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凎
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,冫,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép