Bản dịch của từ 减振器 trong tiếng Việt

减振器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

减振器 (Danh từ)

jiǎn zhèn qì
01

Giảm xóc

[减震器,英文]shock absorber ,是为加速车架与车身振动的衰减,以改善汽车的行驶平顺性(舒适性)的器具,在大多数汽车的悬架系统内部装有减震器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减振器

jiǎn

zhèn

减
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép