Bản dịch của từ 减数分裂 trong tiếng Việt
减数分裂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
减数分裂 (Danh từ)
【jiǎn shù fēn liè】
01
Giảm phân (một giai đoạn của sự phân chia tế bào)
细胞分裂的一种形式,产生生殖细胞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减数分裂
jiǎn
减
shù
数
fēn
分
liè
裂
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
- Các biến thể:
- 減
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一ノ一丨フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籛
湕
瀽
䉍
襉
彅
䵤
蹇
枧
䯛
瑐
檢
𠗗
凜
𠖶
冯
凓
𠗌
冽
冻
𠗤
凋
𠘁
𠖭
梌
㢈
崔
隿
㖫
㥀
䚴
捺
䀪
訩
袭
萟
减肥
减少
减轻
减价
减弱
减压
减法
削减
减低
缩减
