Bản dịch của từ 减省 trong tiếng Việt

减省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

减省 (Động từ)

jián shěng
01

Tiết kiệm; giảm bớt chi tiêu hoặc lãng phí

1.节省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lược bớt; giảm bớt (số lượng, nội dung) — Hán-Việt: giảm、

2.省略;减少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减省

jiǎn

shěng

Các từ liên quan

减产
减价
减低
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
减
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép