Bản dịch của từ 减竭 trong tiếng Việt

减竭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

减竭 (Danh từ)

jiǎn jié
01

Suy kiệt; cạn kiệt, suy sụp (thường dùng cho năng lượng, sinh lực, nội tạng hoặc tình trạng chức năng)

2.衰竭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giảm bớt, suy kiệt; hao hụt dần (nguồn lực, năng lượng, sức lực)

1.减少,枯竭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减竭

jiǎn

jié

Các từ liên quan

减产
减价
减低
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
减
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép