Bản dịch của từ 减笔字 trong tiếng Việt
减笔字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
减笔字 (Danh từ)
【jiǎn bǐ zì】
01
Các chữ viết giảm số nét (rút gọn bút画) — dạng chữ giản tiện, thuộc kiểu chữ giản thể/简化的笔画写法
减省笔划的字。简体字的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减笔字
jiǎn
减
bǐ
笔
zì
字
Các từ liên quan
减产
减价
减低
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
- Các biến thể:
- 減
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一ノ一丨フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籛
湕
瀽
䉍
襉
彅
䵤
蹇
枧
䯛
瑐
檢
𠗗
凜
𠖶
冯
凓
𠗌
冽
冻
𠗤
凋
𠘁
𠖭
梌
㢈
崔
隿
㖫
㥀
䚴
捺
䀪
訩
袭
萟
减肥
减少
减轻
减价
减弱
减压
减法
削减
减低
缩减
