Bản dịch của từ 减肥体操 trong tiếng Việt

减肥体操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

减肥体操 (Danh từ)

jiǎn féi tǐ cāo
01

Bài tập thể dục giảm cân.

医疗体操之一。由以腹背运动为主的十二节徒手操组成。每节重复做十至十二次,体质强者可酌增。常做操可消耗体内多余热量,提高肌纤维、韧带和肌腱的弹性和灵活性,以达到减肥和改善体态的目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减肥体操

jiǎn

féi

cāo

Các từ liên quan

减产
减价
减低
体上
体二
体亮
体亲
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
减
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép