Bản dịch của từ 减降 trong tiếng Việt

减降

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

减降 (Động từ)

jiǎn jiàng
01

Làm giảm, hạ bớt; giảm nhẹ (mức độ, cường độ, trách nhiệm...). Hán-Việt: giảm () + giáng () — cùng nghĩa là hạ xuống, làm bớt.

减轻降低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 减降

jiǎn

jiàng

Các từ liên quan

减产
减价
减低
降下
降世
降丧
降临
降书
减
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép