Bản dịch của từ 凐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

yīn
01

Cảm giác lạnh buốt như gió mùa đông thổi qua, làm người ta rùng mình.

寒冷的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凐
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
洇, 𠗃
Hình thái radical:
⿰,冫,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép