Bản dịch của từ 凑一肩 trong tiếng Việt

凑一肩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

凑一肩 (Động từ)

còu yì jiān
01

Ghé vai; còu yì jiān - góp sức; hỗ trợ

凑一肩是指在某个事情上出力或帮助他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑一肩

còu

jiān

凑
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
湊, 𣽵
Hình thái radical:
⿰,冫,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép