Bản dịch của từ 凑兴 trong tiếng Việt

凑兴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

凑兴 (Động từ)

còu xīng
01

Làm cho người khác thêm hứng thú, vui vẻ

给人增添兴致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑兴

còu

xīng

Các từ liên quan

凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑助
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
凑
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
湊, 𣽵
Hình thái radical:
⿰,冫,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép