Bản dịch của từ 凑和 trong tiếng Việt

凑和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

凑和 (Động từ)

còu hé
01

Xoay xở, tạm chấp nhận

2.将就,凑合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nịnh nọt, tâng bốc

3.恭维,奉承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho có, làm cho đủ, ghép lại, không hoàn hảo.

1.杂凑;拼凑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑和

còu

Các từ liên quan

凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
和一
和上
和丘
和丸
和义
凑
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
湊, 𣽵
Hình thái radical:
⿰,冫,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép