Bản dịch của từ 凑泊 trong tiếng Việt
凑泊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còu | ㄘㄡˋ | c | ou | thanh huyền |
凑泊 (Tính từ)
【còu bó】
01
Đính kèm, gắn vào
4.附着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập hợp, kết hợp lại
1.凝合;聚合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hợp lại, ghép lại; làm cho hoàn thiện hơn.
2.凑合;拼凑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thúc đẩy; hình thành.
3.促成;形成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ngẫu nhiên, tình cờ
5.凑巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑泊
còu
凑
pō
泊
Các từ liên quan
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
泊位
泊地
泊如
- Bính âm:
- 【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 湊, 𣽵
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,奏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一一ノ丶一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辏
輳
腠
傶
湊
楱
𠗂
𠖷
冾
冺
㓋
㓉
㓆
凉
冱
𠘇
𠗻
𠗲
圊
淊
眵
龁
嫏
畣
雪
琌
粜
硃
啃
偞
凑合
凑巧
紧凑
拼凑
凑近
凑齐
凑数
凑钱
凑足
凑成
