Bản dịch của từ 凑趣 trong tiếng Việt
凑趣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còu | ㄘㄡˋ | c | ou | thanh huyền |
凑趣 (Động từ)
【còu qù】
01
Làm theo để làm hài lòng người khác
为了取悦他人而遵守
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhằm chế giễu
取笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để phù hợp với khẩu vị của người khác
迎合别人的口味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑趣
còu
凑
qù
趣
Các từ liên quan
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
- Bính âm:
- 【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 湊, 𣽵
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,奏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一一ノ丶一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辏
輳
腠
傶
湊
楱
𠗂
𠖷
冾
冺
㓋
㓉
㓆
凉
冱
𠘇
𠗻
𠗲
圊
淊
眵
龁
嫏
畣
雪
琌
粜
硃
啃
偞
凑合
凑巧
紧凑
拼凑
凑近
凑齐
凑数
凑钱
凑足
凑成
