Bản dịch của từ 凑趣儿 trong tiếng Việt

凑趣儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

凑趣儿 (Động từ)

còu qù ér
01

Trêu; chọc; chòng ghẹo; đùa bỡn

逗笑取乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chiều lòng; chiều ý

迎合别人的兴趣,叫别人高兴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凑趣儿

còu

ér

Các từ liên quan

凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
凑
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
湊, 𣽵
Hình thái radical:
⿰,冫,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép