Bản dịch của từ 凒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

ái
01

Giống như chữ “” (chỉ màu trắng tinh khiết của tuyết phủ trên núi, dễ nhớ như tiếng 'ái' vang vọng trên đỉnh núi tuyết).

同“皑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凒
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép