Bản dịch của từ 凓冽 trong tiếng Việt

凓冽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

凓冽 (Tính từ)

lì liè
01

Lạnh buốt, rét buốt (một cách sắc lạnh, thấm sâu) — Hán Việt: 'liệt' liên tưởng đến sự lạnh căm.

寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凓冽

liè

Các từ liên quan

冽冽
冽厉
冽泉
冽清
冽风
凓
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
𠘍
Hình thái radical:
⿰冫栗
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép